BƠM TINH TRÙNG VÀO BUỒNG TỬ CUNG
CHỈ ĐỊNH
Kỹ thuật IUI có các chỉ định chính sau đây:
– Vô sinh không rõ nguyên nhân
– Lạc nội mạc tử cung
– Rối loạn phóng noãn
– Bất thường cổ tử cung
– Kháng thể kháng tinh trùng
– Bất thường tinh trùng nhẹ
Bệnh nhân có thể phối hợp nhiều yếu tố trên, tuy nhiên điều kiện bắt buộc là bệnh nhân nữ phải có ít nhất 1 vòi trứng thông và buồng trứng vẫn còn khả năng hoạt động.
IUI hiện nay là phương pháp điều trị hiếm muộn phổ biến và rẻ tiền và đạt hiệu quả thành công khá cao. Ở Việt Nam, hầu hết IUI có thể được áp dụng rộng rãi trên các cơ sở điều trị sản phụ khoa ở tuyến tỉnh. Thực hiện IUI đúng chỉ định và đúng phương pháp sẽ giải quyết được ít nhất là 50% nhu cầu điều trị hiếm muộn.
PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN
Sau khi đã có chỉ định cụ thể (có thể bơm tinh trùng chồng hay bơm tinh trùng người cho), phác đồ IUI hiện nay thường bao gồm:
- Kích thích buồng trứng bằng thuốc để được số nang phát triển khoảng 3 nang. Các thuốc sử dụng có thể là clomiphen citrat (CC), HMG (human menopausal gona- dotrophin), FSH nước tiểu hoặc FSH tái tổ hợp. Có thể dùng kèm với GnRH để kiểm soát nồng độ LH, nếu thấy cần thiết. Bệnh nhân được theo dõi bằng siêu âm đầu dò âm đạo, tốt nhất là phối hợp với định lượng estradiol huyết thanh để đánh giá sự trưởng thành của nang noãn.
- Cho HCG (human chorionic gonadotrophin) 5.000 – 10.000 đơn vị để kích thích giai đoạn phát triển cuối cùng của nang noãn và kích thích rụng trứng. Chuẩn bị bơm tinh trùng 36 giờ sau khi tiêm HCG.
- Lấy tinh dịch, lọc rửa và bơm tinh trùng cho bệnh nhân 36 giờ sau khi tiêm HCG. Thời điểm bơm tinh trùng không quá 2 giờ sau khi lấy mẫu tinh dịch. Một số trường phái đề nghị bơm tinh trùng 2 lần: 18 và 42 giờ sau HCG để tăng khả năng thụ tinh. Tuy nhiên hiệu quả của bơm tinh trùng 2 lần vẫn chưa được chứng minh rõ ràng.
KẾT QUẢ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG
Tỉ lệ hành công tính chung thường vào khoảng 10 – 15% mỗi chu kỳ. Bệnh nhân lớn tuổi, tỉ lệ có thai thấp hơn và tỉ lệ sẩy thai cao hơn. Nếu thực hiện đúng chỉ định và phương pháp, tỉ lệ có thai sau 6 lần điều trị có thể lên đến 80 – 90%.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ thành công được ghi nhận gồm: tuổi bệnh nhân, nguyên nhân hiếm muộn, phác đồ sử dụng, số nang trưởng thành, chất lượng tinh trùng… Trong đó yếu tố đóng vai trò quan trọng nhất là số tinh trùng di động, đây là yếu tố ảnh hưởng đến kết quả rõ ràng nhất.
Kết quả điều trị thường đạt được kết quả cao nhất ở những cặp vợ chồng sử dụng tinh trùng của người cho (do tinh trùng quá ít, yếu hoặc không có tinh trùng). Kế đến là hiếm muộn do bất thường ở cổ tử cung. Những trường hợp thiểu tinh, nhược tinh và hiếm muộn không rõ nguyên nhân, tỉ lệ thành công thường thấp hơn.
Có thể thực hiện từ 4 đến 10 chu kỳ điều trị cho mỗi cặp vợ chồng, tuỳ chỉ định. Nếu vẫn không thành công, nên chuyển sang làm thụ tinh trong ống nghiệm.
KẾT LUẬN
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là một kỹ thuật tương đối đơn giản và ít nguy hiểm, hiệu quả điều trị tương đối cao nếu thực hiện đúng chỉ định và kỹ thuật. Đây là phương pháp điều trị hiếm muộn phổ biến, rẻ tiền và đạt hiệu quả điều trị khá cao hiện nay trên thế giới.
Ở Việt Nam, kỹ thuật này có thể được áp dụng rộng rãi đến các cơ sở điều trị sản phụ khoa ở tuyến tinh. Thực hiện bơm tinh trùng vào buồng tử cung đúng chỉ định và phương pháp có thể giải quyết được ít nhất là 50% nhu cầu điều trị hiếm muộn.
